Dịch vụ phẫu thuật cố định cột sống và thoát vị đĩa đệm ở chó mèo – Chẩn đoán và điều trị bệnh lý đĩa đệm C3 – C4 ở bạn chó Bomi

Báo cáo ca lâm sàng: Thoát vị đĩa đệm C3 – C4 ở chó Bomi

Thông tin thú cưng

  • Loài: Chó (Bomi)
  • Giới tính: Đực
  • Cân nặng: 5,8 kg
  • Tuổi: 7 năm

Tiền sử bệnh lý

Bomi là một cá thể thừa cân. Vài ngày trước, trong lúc chơi kéo dây thừng, Bomi xuất hiện các triệu chứng yếu chirun rẩy và nhanh chóng tiến triển thành liệt nhẹ, sau đó là liệt hoàn toàn tứ chi.
Sau khi tham khảo nhiều ý kiến, chủ nhân đã đưa Bomi đến bệnh viện thú y để kiểm tra và điều trị.

Khám lâm sàng

  • Tình trạng thần kinh: Tinh thần tỉnh táo, liệt hoàn toàn tứ chi, không thể đứng hoặc đi lại.

Phản xạ thần kinh:

  • Trương lực cổ tăng, cổ cứng.
  • Phản ứng cơ thể ở các chi suy yếu hoặc mất.
  • Phản xạ co rút bình thường.
  • Phản xạ gân xương (nhảy đầu gối, gân ba đầu cánh tay) tăng.
  • Phản xạ hậu môn bình thườngbàng quang chắc.
  • Cảm giác đau nông và đau sâu vẫn còn.

Chẩn đoán hình ảnh

  • X-quang: Phát hiện hẹp khoảng cách đốt sống C3 – C4.
  • MRI: Xác định đĩa đệm C3 – C4 thoát vịchèn ép tủy sống cổ, gây triệu chứng thần kinh.

Chẩn đoán

➡️ Thoát vị đĩa đệm C3 – C4 chèn ép tủy sống.

Phương pháp điều trị

Phẫu thuật cắt bỏ phần đĩa đệm chèn ép qua đường bụng được xác định là phương pháp hiệu quả nhất.
Tuy nhiên, phẫu thuật này có nhiều thách thức kỹ thuật, bao gồm:

  • Độ sâu của phẫu thuật: Cần tiếp cận qua nhiều lớp mô và cấu trúc giải phẫu quan trọng.
  • Nguy cơ tổn thương cơ quan lân cận: Như dây thần kinh cổ họngkhí quản, và thực quản.
  • Không gian phẫu thuật hạn chế và xương sống dày, đòi hỏi tránh tổn thương tĩnh mạch xoang dọc bụng cột sống — nơi có thể gây chảy máu nghiêm trọng nếu gặp phải.

Kết luận lâm sàng

Dù ca mổ có mức độ phức tạp cao, đội ngũ phẫu thuật tại bệnh viện đã thực hiện thành công với độ chính xác caogiải phóng chèn ép tủy sống và tối ưu hóa kết quả điều trị cho bệnh nhân Bomi.

X-quang cổ cho thấy khoảng cách giữa đốt sống C3 – C4 bị thu hẹp, gợi ý đĩa đệm cổ thoát vị.

X-quang cổ cho thấy khoảng cách giữa đốt sống cổ C3 và C4 bị thu hẹp, gợi ý đĩa đệm cổ bị thoát vị. Hình ảnh X-quang bên cho thấy đĩa đệm bị đẩy từ phía bụng ra sau, đây là thông tin quan trọng cho quá trình phẫu thuật loại bỏ đĩa đệm.

MRI xác nhận thoát vị đĩa đệm C3 – C4 ra phía saubiến dạng tủy sống, có tín hiệu T2W cao quanh vùng chèn ép.
Các đĩa đệm cổ khác cũng xuất hiện dấu hiệu mất nước ở nhiều mức độ.

Để đảm bảo tiếp cận cột sống cổ qua đường bụng, cổ cần được cố định thẳng. Túi cát hoặc khăn được đặt dọc theo phía sau cổ để duy trì tư thế kéo dài tối đa, đồng thời hạn chế rung lắc hoặc xoay sang hai bên. Điều này giúp mở rộng không gian thao tác, tạo điều kiện thuận lợi cho việc tiếp cận và thực hiện phẫu thuật.

Những mốc giải phẫu quan trọng cần xác định trước khi phẫu thuật bao gồm:
a) Cổ họng – nằm ở mặt trước cổ, cần tránh tổn thương trong quá trình tiếp cận.
b) Cánh ngang của cột sống trục – đóng vai trò là điểm mốc giúp xác định vị trí đốt sống.
c) Tay cầm xương ngực – là điểm tham chiếu giúp định hướng trong quá trình phẫu thuật.

Ngoài ra, mạch da chạy theo đường trung tâm của cổ, thường được biểu thị bằng đường chấm trong hình ảnh giải phẫu, giúp định vị và tránh tổn thương khi rạch da và bóc tách mô.

Trong phẫu thuật, chúng tôi xác định vị trí của đốt sống bằng cách sờ vào cánh ngang của cột sống trung tâm và mốc cánh ngang của đốt sống cổ C6. Đây là những điểm quan trọng giúp định hướng chính xác vị trí can thiệp trong quá trình phẫu thuật.

Sau khi rạch da và cắt dây chằng, có thể quan sát thấy cơ ức (a) tách sang hai bên, trong khi cơ ức-móng và cơ ức-giáp (b) nằm cạnh nhau ở vị trí trung tâm.

Cơ ức-móng và cơ ức-giáp có thể được tách dọc theo đường giữa. Nếu đường phân tách không rõ ràng, có thể dùng ngón tay ép nhẹ lên cơ nằm trên khí quản để làm lộ rõ đường giữa, giúp quá trình bóc tách trở nên dễ dàng hơn.

Khi cơ ức-móng và cơ ức-giáp được tách ra, khí quản sẽ lộ rõ, tạo điều kiện thuận lợi cho các bước tiếp theo trong phẫu thuật.

Hình ảnh cận cảnh cho thấy:
(a) Khí quản,
(b) Dây thần kinh quặt ngược thanh quản,
(c) Vỏ động mạch cảnh.

Đường tiếp cận được xác định bởi mũi tên đen, nằm giữa dây thần kinh quặt ngược thanh quản và vỏ động mạch cảnh.

Ở giai đoạn này, điều quan trọng là xác định thực quản để tránh nguy cơ tổn thương. Mũi tên đen chỉ vị trí có thể tách vào một số lớp mô liên kết lỏng lẻo, giúp tiếp cận cơ dài cổ.

Sự khác biệt về màu sắc giúp phân biệt các cấu trúc này:

  • Thực quản có màu hồng nhạt.
  • Cơ dài cổ có màu đỏ sẫm.

Lúc này, dây thần kinh quặt ngược thanh quản cùng với khí quản được kéo sang một bên để tạo không gian cho phẫu thuật.

Chúng ta cần đặc biệt lưu ý đến:
(a) Dây thần kinh quặt ngược thanh quản,
(b) Vỏ động mạch cảnh, nơi chứa động mạch cảnh cùng với thân thần kinh giao cảm, có màu trắng rõ ràng.

Những cấu trúc quan trọng này tuyệt đối không được tổn thương trong quá trình phẫu thuật, vì có thể gây ra biến chứng nghiêm trọng liên quan đến chức năng thần kinh và tuần hoàn.

Giải phẫu sâu hơn:

Cuối cùng, cần lưu ý rằng cơ dài cổ có hướng chạy chéo từ phía sau ra phía trước và bám vào các mấu giữa phía bụng của cột sống.

Sau khi xác định chính xác vị trí đốt sống cổ C3 và C4, tiến hành tách cơ dài cổ, từ đó bộc lộ rõ đĩa đệm C3 – C4, tạo điều kiện cho các bước phẫu thuật tiếp theo.

Hình trên minh họa quá trình phẫu thuật cắt bỏ đĩa đệm từ đường bụng. Khi sử dụng khoan tốc độ cao, cần mài nhiều hơn theo hướng phía trước của cột sống cổ, vì hướng nhô lên của đĩa đệm là từ phía sau bụng ra phía sau. Điều này giúp tiếp cận vùng tổn thương một cách chính xác, giảm nguy cơ tổn thương các cấu trúc quan trọng xung quanh.

Lưu ý khi sử dụng khoan tốc độ cao trong phẫu thuật cắt bỏ đĩa đệm cổ:

  • Chiều rộng mài mòn không nên vượt quá một nửa chiều rộng của thân đốt sống. Nếu vượt quá, sự ổn định của cột sống sẽ bị suy giảm, làm tăng nguy cơ biến dạng hoặc mất vững.
  • Tôi đặc biệt ưa chuộng máy khoan tốc độ cao Bailu, vì nó không chỉ quay nhanh, ổn định, an toàn, mà còn có chức năng dừng khẩn cấp—một yếu tố cực kỳ quan trọng trong phẫu thuật.
  • Khi khoan ở tốc độ cao, chắc chắn sẽ có một số mô mềm bị cuốn vào. Nếu không có chức năng dừng khẩn cấp, có thể kéo theo cả mạch máu, dây thần kinh, gây tổn thương nghiêm trọng, thậm chí đứt hoàn toàn. Những sai sót như vậy có thể dẫn đến thảm họa trong phẫu thuật.

Ý nghĩa lâm sàng của xoang tĩnh mạch xương sống trong phẫu thuật cột sống cổ:

  • Hình ảnh chế phẩm latex giúp làm rõ vị trí của xoang tĩnh mạch xương sống ở đáy ống cột sống. Khi loại bỏ mảng xương sống phía trên, ta có thể thấy đĩa đệm (màu cam) và sự tụ tập của các xoang tĩnh mạch ở giữa thân đốt sống, tách ra phía trên đĩa đệm.
  • Điều này nhắc nhở chúng ta rằng khi thực hiện phẫu thuật từ phía bụng, cần đặc biệt hạn chế chiều rộng khoang phẫu thuật để tránh tổn thương các xoang tĩnh mạch. Nếu tổn thương, nguy cơ chảy máu nhiều là rất cao.
  • Khuyến nghị phẫu thuật:
    • Chiều rộng khoang mổ không vượt quá 50% chiều rộng thân đốt sống để bảo toàn tính ổn định.
    • Chiều dài khe mở không nên vượt quá điểm giữa của thân đốt sống, vì ở giữa là vị trí gần nhất của hai xoang tĩnh mạch cạnh thân đốt sống.

Sau khi hoàn thành phẫu thuật mở khe, hãy quan sát kỹ hơn để đánh giá:

  1. Vị trí và hình dạng của khe mở – đảm bảo kích thước phù hợp, không quá rộng hoặc quá sâu để tránh mất ổn định cột sống.
  2. Trạng thái của xoang tĩnh mạch – kiểm tra xem có chảy máu hay tổn thương nào không. Nếu có, cần kiểm soát chảy máu ngay lập tức.
  3. Tủy sống và rễ thần kinh – xác định mức độ giải phóng chèn ép. Quan sát xem có sự giãn nở của tủy sống sau khi giải phóng hay không.
  4. Tình trạng mô mềm xung quanh – kiểm tra các cơ, dây chằng, và mô thần kinh để đảm bảo không có tổn thương không mong muốn.
  5. Đánh giá tổng thể trước khi đóng vết mổ – xác nhận không có mảnh xương hoặc mô đĩa đệm còn sót lại, đồng thời kiểm tra sự ổn định của cấu trúc cột sống trước khi kết thúc phẫu thuật.

Đĩa đệm cổ đã được lấy ra.

Vài ngày sau phẫu thuật, chức năng vận động dần hồi phục. Đây là dấu hiệu tích cực, cho thấy tủy sống và dây thần kinh đã được giải phóng khỏi áp lực.

Thần kinh học đôi khi nghe có vẻ bí ẩn và phức tạp, nhưng thực ra, nó tuân theo những nguyên tắc rất logic và có thể hiểu được. Chỉ cần bạn dành thời gian nghiên cứu, mọi thứ sẽ dần sáng tỏ – giống như khi ánh sáng xuyên qua lớp sương mù, làm hiện rõ những gì ẩn giấu bên trong.

Bài viết liên quan
Danh mục bài viết